ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điều khiển" (1件)
điều khiển
日本語
動制御する、操縦
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
類語検索結果 "điều khiển" (4件)
cái điều khiển

日本語
名リモコン
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
mót điều khiển

日本語
名リモコン
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
đài điều khiển
日本語
フ管制塔
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
trạm điều khiển
日本語
名制御ステーション
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
中央制御ステーションは機器の動作を監視します。
フレーズ検索結果 "điều khiển" (6件)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
中央制御ステーションは機器の動作を監視します。
