menu_book
見出し語検索結果 "điều khiển" (1件)
điều khiển
日本語
動制御する、操縦
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
swap_horiz
類語検索結果 "điều khiển" (3件)
日本語
名リモコン
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
日本語
名リモコン
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
đài điều khiển
日本語
フ管制塔
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
format_quote
フレーズ検索結果 "điều khiển" (5件)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
航空機は管制塔との接続を失った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)